Khoá chữ

Khoá chữ(Danh từ)
Khoá dùng chữ cái hoặc số để đóng, mở
A lock that uses letters or numbers (a code) to open and close, such as a combination lock or a keypad lock
字母锁或数字锁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khoá chữ: English (formal) “orthographic reform/letter lock” (informal) “letter lock” — danh từ. Nghĩa phổ biến: quy định hoặc phương pháp cố định cách viết chữ, cải cách chính tả hoặc khóa các ký hiệu chữ để tránh thay đổi; cũng chỉ thiết bị hoặc cơ chế khóa bằng ký tự. Dùng thuật ngữ formal khi nói học thuật, chính thức về chính tả hoặc luật; dùng informal khi nói tắt, trò chuyện về cơ chế hay tính năng đơn giản.
khoá chữ: English (formal) “orthographic reform/letter lock” (informal) “letter lock” — danh từ. Nghĩa phổ biến: quy định hoặc phương pháp cố định cách viết chữ, cải cách chính tả hoặc khóa các ký hiệu chữ để tránh thay đổi; cũng chỉ thiết bị hoặc cơ chế khóa bằng ký tự. Dùng thuật ngữ formal khi nói học thuật, chính thức về chính tả hoặc luật; dùng informal khi nói tắt, trò chuyện về cơ chế hay tính năng đơn giản.
