ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khoá chữ trong tiếng Anh

Khoá chữ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khoá chữ(Danh từ)

01

Khoá dùng chữ cái hoặc số để đóng, mở

A lock that uses letters or numbers (a code) to open and close, such as a combination lock or a keypad lock

字母锁或数字锁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khoá chữ/

khoá chữ: English (formal) “orthographic reform/letter lock” (informal) “letter lock” — danh từ. Nghĩa phổ biến: quy định hoặc phương pháp cố định cách viết chữ, cải cách chính tả hoặc khóa các ký hiệu chữ để tránh thay đổi; cũng chỉ thiết bị hoặc cơ chế khóa bằng ký tự. Dùng thuật ngữ formal khi nói học thuật, chính thức về chính tả hoặc luật; dùng informal khi nói tắt, trò chuyện về cơ chế hay tính năng đơn giản.

khoá chữ: English (formal) “orthographic reform/letter lock” (informal) “letter lock” — danh từ. Nghĩa phổ biến: quy định hoặc phương pháp cố định cách viết chữ, cải cách chính tả hoặc khóa các ký hiệu chữ để tránh thay đổi; cũng chỉ thiết bị hoặc cơ chế khóa bằng ký tự. Dùng thuật ngữ formal khi nói học thuật, chính thức về chính tả hoặc luật; dùng informal khi nói tắt, trò chuyện về cơ chế hay tính năng đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.