Khoai lang

Khoai lang(Danh từ)
Cây thân cỏ mọc bò, lá hình tim, hoa hình phễu, màu trắng hay tím nhạt, rễ củ chứa nhiều tinh bột, dùng để ăn
Sweet potato — a starchy, edible root of a creeping herbaceous plant with heart-shaped leaves and funnel-shaped flowers, typically white or pale purple; commonly grown and eaten as a vegetable.
红薯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khoai lang — sweet potato (formal). danh từ. Khoai lang là củ ăn được, có vỏ mỏng và ruột màu vàng hoặc cam, vị ngọt, thường dùng luộc, hấp, nướng hoặc làm bánh. Dùng từ “sweet potato” trong văn viết, mô tả thực phẩm hoặc công thức; trong giao tiếp thân mật vẫn có thể dùng “sweet potato” nhưng nói “khoai” hay “khoai lang” Việt hóa khi nói nhanh, thân mật hoặc ở các vùng nông thôn.
khoai lang — sweet potato (formal). danh từ. Khoai lang là củ ăn được, có vỏ mỏng và ruột màu vàng hoặc cam, vị ngọt, thường dùng luộc, hấp, nướng hoặc làm bánh. Dùng từ “sweet potato” trong văn viết, mô tả thực phẩm hoặc công thức; trong giao tiếp thân mật vẫn có thể dùng “sweet potato” nhưng nói “khoai” hay “khoai lang” Việt hóa khi nói nhanh, thân mật hoặc ở các vùng nông thôn.
