ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khoai mì ngọt trong tiếng Anh

Khoai mì ngọt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khoai mì ngọt(Danh từ)

01

Cây khoai mì được trồng để lấy củ có vị ngọt hơn loại khoai mì thường, củ thường dùng làm thực phẩm

A variety of cassava (also called manioc or yuca) grown for its edible tuber that is sweeter than common cassava; the roots are usually used as food.

一种比普通木薯更甜的木薯

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khoai mì ngọt/

khoai mì ngọt — cassava (formal) / sweet cassava (informal). Danh từ. Khoai mì ngọt là củ của cây sắn có vị ngọt, dùng làm thực phẩm và nguyên liệu chế biến tinh bột, bột, hoặc ăn luộc, nướng. Dùng từ formal khi viết mô tả thực phẩm, nhãn mác, công thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, chợ búa hoặc khi phân biệt với khoai mì sắn đắng.

khoai mì ngọt — cassava (formal) / sweet cassava (informal). Danh từ. Khoai mì ngọt là củ của cây sắn có vị ngọt, dùng làm thực phẩm và nguyên liệu chế biến tinh bột, bột, hoặc ăn luộc, nướng. Dùng từ formal khi viết mô tả thực phẩm, nhãn mác, công thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, chợ búa hoặc khi phân biệt với khoai mì sắn đắng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.