Khoản

Khoản(Danh từ)
Mục trong một văn bản có tính chất pháp lí
A clause or provision in a legal document
法律条款
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ từng phần thu nhập hoặc chi tiêu
An item or entry of income or expense; a specific sum or category in a budget or financial account (e.g., a payment, charge, or revenue item)
收入或支出的项目
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ từng phần, từng cái, từng việc cụ thể
A specific part, item, or individual entry (used to refer to a particular portion, amount, or case)
具体部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) amount; (informal) fee — danh từ. Khoản là danh từ chỉ một phần tiền hoặc số lượng xác định trong tổng thể, thường dùng cho tiền, chi phí hoặc mục mục trong báo cáo tài chính. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản pháp lý, báo cáo, hợp đồng; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, nhắc đến khoản tiền nhỏ hoặc chi tiêu cá nhân.
(formal) amount; (informal) fee — danh từ. Khoản là danh từ chỉ một phần tiền hoặc số lượng xác định trong tổng thể, thường dùng cho tiền, chi phí hoặc mục mục trong báo cáo tài chính. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản pháp lý, báo cáo, hợp đồng; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, nhắc đến khoản tiền nhỏ hoặc chi tiêu cá nhân.
