ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khoản trong tiếng Anh

Khoản

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khoản(Danh từ)

01

Mục trong một văn bản có tính chất pháp lí

A clause or provision in a legal document

法律条款

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để chỉ từng phần thu nhập hoặc chi tiêu

An item or entry of income or expense; a specific sum or category in a budget or financial account (e.g., a payment, charge, or revenue item)

收入或支出的项目

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ dùng để chỉ từng phần, từng cái, từng việc cụ thể

A specific part, item, or individual entry (used to refer to a particular portion, amount, or case)

具体部分

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khoản/

(formal) amount; (informal) fee — danh từ. Khoản là danh từ chỉ một phần tiền hoặc số lượng xác định trong tổng thể, thường dùng cho tiền, chi phí hoặc mục mục trong báo cáo tài chính. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản pháp lý, báo cáo, hợp đồng; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, nhắc đến khoản tiền nhỏ hoặc chi tiêu cá nhân.

(formal) amount; (informal) fee — danh từ. Khoản là danh từ chỉ một phần tiền hoặc số lượng xác định trong tổng thể, thường dùng cho tiền, chi phí hoặc mục mục trong báo cáo tài chính. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản pháp lý, báo cáo, hợp đồng; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, nhắc đến khoản tiền nhỏ hoặc chi tiêu cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.