ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khoản hối lộ trong tiếng Anh

Khoản hối lộ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khoản hối lộ (Danh từ)

01

Số tiền hoặc tài sản dùng để hối lộ, tức là để mua chuộc hoặc tác động người khác thực hiện hành vi trái pháp luật hoặc quy định nhằm mang lại lợi ích cho mình.

An amount of money or other valuable item given to bribe someone — to buy or influence them to do something illegal or against rules for the giver’s benefit.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khoản hối lộ/

(formal) bribe; (informal) payoff. danh từ. Khoản tiền hoặc giá trị vật chất đưa cho người có thẩm quyền để ảnh hưởng quyết định hoặc đổi lấy ưu đãi bất hợp pháp. Dùng “bribe”/“kickback” trong văn viết pháp lý, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; dùng “payoff” khi nói chuyện thân mật, báo cáo không chính thức hoặc mô tả hành vi tham nhũng trong ngôn ngữ đời thường.

(formal) bribe; (informal) payoff. danh từ. Khoản tiền hoặc giá trị vật chất đưa cho người có thẩm quyền để ảnh hưởng quyết định hoặc đổi lấy ưu đãi bất hợp pháp. Dùng “bribe”/“kickback” trong văn viết pháp lý, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; dùng “payoff” khi nói chuyện thân mật, báo cáo không chính thức hoặc mô tả hành vi tham nhũng trong ngôn ngữ đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.