Khoản hối lộ

Khoản hối lộ (Danh từ)
Số tiền hoặc tài sản dùng để hối lộ, tức là để mua chuộc hoặc tác động người khác thực hiện hành vi trái pháp luật hoặc quy định nhằm mang lại lợi ích cho mình.
An amount of money or other valuable item given to bribe someone — to buy or influence them to do something illegal or against rules for the giver’s benefit.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) bribe; (informal) payoff. danh từ. Khoản tiền hoặc giá trị vật chất đưa cho người có thẩm quyền để ảnh hưởng quyết định hoặc đổi lấy ưu đãi bất hợp pháp. Dùng “bribe”/“kickback” trong văn viết pháp lý, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; dùng “payoff” khi nói chuyện thân mật, báo cáo không chính thức hoặc mô tả hành vi tham nhũng trong ngôn ngữ đời thường.
(formal) bribe; (informal) payoff. danh từ. Khoản tiền hoặc giá trị vật chất đưa cho người có thẩm quyền để ảnh hưởng quyết định hoặc đổi lấy ưu đãi bất hợp pháp. Dùng “bribe”/“kickback” trong văn viết pháp lý, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; dùng “payoff” khi nói chuyện thân mật, báo cáo không chính thức hoặc mô tả hành vi tham nhũng trong ngôn ngữ đời thường.
