Khoáng đãng

Khoáng đãng(Tính từ)
Rộng rãi và quang đãng
Spacious and airy; open and light (giving a feeling of roominess and fresh air)
宽敞通风
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khoáng đãng — (formal) airy, spacious; (informal) roomy. Tính từ: diễn tả không gian rộng, thoáng, có cảm giác nhẹ nhàng, thông thoáng. Nghĩa phổ biến: miêu tả phòng, cảnh, khí trời hoặc dáng vẻ tạo cảm giác rộng rãi, ít chật chội. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, mô tả kiến trúc, nội thất; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để khen không gian dễ chịu.
khoáng đãng — (formal) airy, spacious; (informal) roomy. Tính từ: diễn tả không gian rộng, thoáng, có cảm giác nhẹ nhàng, thông thoáng. Nghĩa phổ biến: miêu tả phòng, cảnh, khí trời hoặc dáng vẻ tạo cảm giác rộng rãi, ít chật chội. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, mô tả kiến trúc, nội thất; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để khen không gian dễ chịu.
