Khoáng sản

Khoáng sản(Danh từ)
Khoáng vật và đá trong vỏ Trái Đất, có thể khai thác để trở thành các nguồn lợi kinh tế
Minerals and rocks in the Earth's crust that can be extracted and used as economic resources (e.g., ores, coal, oil, and other mineral deposits)
矿物和岩石
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khoáng sản: mineral(s) (formal). danh từ. Khoáng sản là vật liệu tự nhiên trong lòng đất có giá trị kinh tế, như kim loại, quặng, than, dầu mỏ. Đưa khái niệm chung và nhấn mạnh tính khai thác công nghiệp. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, báo cáo, pháp luật; hiếm khi cần dạng không chính thức, chỉ nên dùng khi nói chuyện thông thường hoặc truyền miệng.
khoáng sản: mineral(s) (formal). danh từ. Khoáng sản là vật liệu tự nhiên trong lòng đất có giá trị kinh tế, như kim loại, quặng, than, dầu mỏ. Đưa khái niệm chung và nhấn mạnh tính khai thác công nghiệp. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, báo cáo, pháp luật; hiếm khi cần dạng không chính thức, chỉ nên dùng khi nói chuyện thông thường hoặc truyền miệng.
