ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khoáng sản trong tiếng Anh

Khoáng sản

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khoáng sản(Danh từ)

01

Khoáng vật và đá trong vỏ Trái Đất, có thể khai thác để trở thành các nguồn lợi kinh tế

Minerals and rocks in the Earth's crust that can be extracted and used as economic resources (e.g., ores, coal, oil, and other mineral deposits)

矿物和岩石

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khoáng sản/

khoáng sản: mineral(s) (formal). danh từ. Khoáng sản là vật liệu tự nhiên trong lòng đất có giá trị kinh tế, như kim loại, quặng, than, dầu mỏ. Đưa khái niệm chung và nhấn mạnh tính khai thác công nghiệp. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, báo cáo, pháp luật; hiếm khi cần dạng không chính thức, chỉ nên dùng khi nói chuyện thông thường hoặc truyền miệng.

khoáng sản: mineral(s) (formal). danh từ. Khoáng sản là vật liệu tự nhiên trong lòng đất có giá trị kinh tế, như kim loại, quặng, than, dầu mỏ. Đưa khái niệm chung và nhấn mạnh tính khai thác công nghiệp. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, báo cáo, pháp luật; hiếm khi cần dạng không chính thức, chỉ nên dùng khi nói chuyện thông thường hoặc truyền miệng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.