ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khoảng trong tiếng Anh

Khoảng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khoảng(Danh từ)

01

Phần không gian hoặc thời gian được giới hạn một cách đại khái

A roughly defined area or period of space or time; a stretch or span (e.g., a space between things or a period of time)

大致的空间或时间

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thời điểm, độ dài thời gian hay không gian theo ước lượng

A period or amount estimated roughly; an approximate time, distance, or length (e.g., “about,” “around,” or “a span/interval of time/space”)}

大约

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đoạn thẳng không kể hai điểm đầu mút

A line segment (the straight part of a line defined by its two endpoints)

线段

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khoảng/

(formal) space, area; (informal) khoảng, roughly/around. Từ loại: danh từ/định lượng. Định nghĩa: khoảng chỉ một phạm vi không gian, thời gian hoặc số lượng không chính xác nhưng có giới hạn (ví dụ khoảng cách, khoảng thời gian, khoảng cách giữa hai điểm). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói chính xác trong văn viết hoặc kỹ thuật; dùng dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày để chỉ ước lượng hoặc phạm vi chung.

(formal) space, area; (informal) khoảng, roughly/around. Từ loại: danh từ/định lượng. Định nghĩa: khoảng chỉ một phạm vi không gian, thời gian hoặc số lượng không chính xác nhưng có giới hạn (ví dụ khoảng cách, khoảng thời gian, khoảng cách giữa hai điểm). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói chính xác trong văn viết hoặc kỹ thuật; dùng dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày để chỉ ước lượng hoặc phạm vi chung.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.