Khoe của

Khoe của(Động từ)
Tỏ ra mình giàu bằng lời nói
To brag about being rich; to show off your wealth with words
炫富
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khoe của — (show off wealth) *(informal)*. Cụm từ, thường dùng như động từ, chỉ hành động phô trương tiền bạc, tài sản hoặc thành tích để được chú ý. Nghĩa chính là tỏ ra giàu có hoặc vượt trội về vật chất. Dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng; tránh dùng trong văn viết chính thức hoặc khi cần lịch sự, thay bằng diễn đạt trung lập hơn nếu cần.
khoe của — (show off wealth) *(informal)*. Cụm từ, thường dùng như động từ, chỉ hành động phô trương tiền bạc, tài sản hoặc thành tích để được chú ý. Nghĩa chính là tỏ ra giàu có hoặc vượt trội về vật chất. Dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng; tránh dùng trong văn viết chính thức hoặc khi cần lịch sự, thay bằng diễn đạt trung lập hơn nếu cần.
