Khoẻ re

Khoẻ re(Trạng từ)
(khẩu ngữ) nhẹ nhàng, thoải mái, không tốn công sức
(slang) easily; with little effort — doing something comfortably or without much trouble (e.g., “I can do it easily” or “That was a breeze”).
轻松
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) “khoẻ re” – English: “very healthy/fit” (informal). Từ này là cụm từ khẩu ngữ, thường được dùng như một tính từ hoặc cụm tính từ để nói ai đó rất khoẻ, mạnh mẽ hoặc cảm thấy khỏe nhanh chóng. Được dùng trong giao tiếp thân mật, bạn nói “khoẻ re” với bạn bè, người trẻ; không dùng trong văn viết trang trọng hoặc tình huống lịch sự, thay vào đó dùng “khỏe” hoặc “rất khoẻ” (formal).
(informal) “khoẻ re” – English: “very healthy/fit” (informal). Từ này là cụm từ khẩu ngữ, thường được dùng như một tính từ hoặc cụm tính từ để nói ai đó rất khoẻ, mạnh mẽ hoặc cảm thấy khỏe nhanh chóng. Được dùng trong giao tiếp thân mật, bạn nói “khoẻ re” với bạn bè, người trẻ; không dùng trong văn viết trang trọng hoặc tình huống lịch sự, thay vào đó dùng “khỏe” hoặc “rất khoẻ” (formal).
