ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khối trong tiếng Anh

Khối

Danh từTừ hạn địnhTính từTrợ từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khối(Danh từ)

01

Lượng tương đối lớn của một chất rắn hoặc chất nhão, làm thành một đơn vị, không có hình thù nhất định

A large lump or mass of a solid or semi-solid substance that forms a single unit and does not have a definite shape

大块

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tập hợp nhiều yếu tố, thường cùng một loại, liên kết lại thành một thể thống nhất

A group or collection of things of the same kind that are joined or considered as a single unit (e.g., a block, mass, or lump)

一组相同类型的物体或集合

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phần không gian giới hạn bởi một mặt khép kín

A solid or volume — a part of space bounded by a closed surface (a three-dimensional object)

立体

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Khối(Từ hạn định)

01

Số lượng nhiều đến mức như không đếm xuể

A huge number or amount — so many that they are almost impossible to count

数量庞大,几乎无法计算

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Khối(Tính từ)

01

Từ dùng ghép sau danh từ tên đơn vị đo độ dài, để tạo thành những tên đơn vị đo thể tích

Used after a noun for a unit of length to form the name of a unit of volume (e.g., "cubic" as in "cubic meter")

立方的单位

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Khối(Trợ từ)

01

Từ biểu thị ý phủ định được nhấn mạnh, như muốn phản bác lại ý của người đối thoại

An emphatic negative particle used to strongly deny or contradict what someone else said (e.g., “No way,” “Absolutely not,” or “On the contrary” in context).

绝对不是

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khối/

khối — (formal) block; mass; unit — (informal) chunk. Danh từ chỉ một khối vật chất, một khối lượng hoặc một đơn vị hình học/tổ chức. Định nghĩa ngắn: một vật rắn hoặc phần riêng biệt có kích thước và hình dạng rõ ràng. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal trong văn viết, kỹ thuật, toán học và quản lý; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày để chỉ phần lớn, miếng hoặc mảng.

khối — (formal) block; mass; unit — (informal) chunk. Danh từ chỉ một khối vật chất, một khối lượng hoặc một đơn vị hình học/tổ chức. Định nghĩa ngắn: một vật rắn hoặc phần riêng biệt có kích thước và hình dạng rõ ràng. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal trong văn viết, kỹ thuật, toán học và quản lý; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày để chỉ phần lớn, miếng hoặc mảng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.