Khởi động

Khởi động(Động từ)
Bắt đầu hoặc làm cho bắt đầu chạy hay hoạt động [nói về máy móc, thiết bị]
To start (a machine or device); to switch something on so it begins operating
启动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm những động tác nhẹ nhàng để cho các bộ phận cơ thể làm quen trước khi vận động căng thẳng, trong hoạt động thể dục thể thao
To warm up (to do gentle exercises or movements before more intense physical activity so the body can get ready)
热身
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khởi động — start, boot (formal); kick off (informal). Động từ chỉ hành động làm cho máy móc, chương trình hoặc hoạt động bắt đầu vận hành. Thường dùng (formal) khi nói về khởi động hệ thống, thiết bị, chương trình máy tính; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nói bắt đầu một sự kiện, dự án hoặc khởi xướng một hoạt động không chính thức. Sử dụng phù hợp theo bối cảnh trang trọng hay thân mật.
khởi động — start, boot (formal); kick off (informal). Động từ chỉ hành động làm cho máy móc, chương trình hoặc hoạt động bắt đầu vận hành. Thường dùng (formal) khi nói về khởi động hệ thống, thiết bị, chương trình máy tính; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nói bắt đầu một sự kiện, dự án hoặc khởi xướng một hoạt động không chính thức. Sử dụng phù hợp theo bối cảnh trang trọng hay thân mật.
