ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khối hộp trong tiếng Anh

Khối hộp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khối hộp(Danh từ)

01

Một vật thể hình hộp, có ba kích thước (dài, rộng, cao) được xác định, chịu tích phân thể tích

A box-shaped object with three measured dimensions (length, width, height) that has a defined volume

一个立方体的物体

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khối hộp/

khối hộp — English: box-shaped block (formal), cuboid/box (informal). danh từ. Danh từ chỉ một vật có hình khối hộp, thường có sáu mặt phẳng, cạnh và góc vuông, dùng để chứa hoặc mô tả hình dạng. Dùng dạng chính thức khi nói trong tài liệu kỹ thuật, thiết kế hoặc xây dựng; dùng cách thân mật khi mô tả đồ vật hàng ngày hoặc nói nhanh trong giao tiếp.

khối hộp — English: box-shaped block (formal), cuboid/box (informal). danh từ. Danh từ chỉ một vật có hình khối hộp, thường có sáu mặt phẳng, cạnh và góc vuông, dùng để chứa hoặc mô tả hình dạng. Dùng dạng chính thức khi nói trong tài liệu kỹ thuật, thiết kế hoặc xây dựng; dùng cách thân mật khi mô tả đồ vật hàng ngày hoặc nói nhanh trong giao tiếp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.