Khối hộp

Khối hộp(Danh từ)
Một vật thể hình hộp, có ba kích thước (dài, rộng, cao) được xác định, chịu tích phân thể tích
A box-shaped object with three measured dimensions (length, width, height) that has a defined volume
一个立方体的物体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khối hộp — English: box-shaped block (formal), cuboid/box (informal). danh từ. Danh từ chỉ một vật có hình khối hộp, thường có sáu mặt phẳng, cạnh và góc vuông, dùng để chứa hoặc mô tả hình dạng. Dùng dạng chính thức khi nói trong tài liệu kỹ thuật, thiết kế hoặc xây dựng; dùng cách thân mật khi mô tả đồ vật hàng ngày hoặc nói nhanh trong giao tiếp.
khối hộp — English: box-shaped block (formal), cuboid/box (informal). danh từ. Danh từ chỉ một vật có hình khối hộp, thường có sáu mặt phẳng, cạnh và góc vuông, dùng để chứa hoặc mô tả hình dạng. Dùng dạng chính thức khi nói trong tài liệu kỹ thuật, thiết kế hoặc xây dựng; dùng cách thân mật khi mô tả đồ vật hàng ngày hoặc nói nhanh trong giao tiếp.
