Khơi khơi

Khơi khơi(Tính từ)
[làm việc gì] công khai, ngang nhiên
Openly; in full view; blatantly (doing something without trying to hide it)
公开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[làm việc gì] hời hợt, qua loa, không thật sự chú tâm
Careless; done in a superficial or half‑hearted way — not paying full attention or effort
马虎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khơi khơi — English: (formal) blatantly, (informal) openly; từ loại: trạng từ. Nghĩa: mô tả hành vi, sự việc xảy ra một cách rõ ràng, trắng trợn, không che giấu. Dùng khi nói ai đó làm điều gì đó một cách công khai, thiếu tế nhị hoặc khi nhận diện sự thật hiển nhiên. Chọn dạng trang trọng khi viết báo hoặc nói lịch sự, dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, bình luận thô sơ.
khơi khơi — English: (formal) blatantly, (informal) openly; từ loại: trạng từ. Nghĩa: mô tả hành vi, sự việc xảy ra một cách rõ ràng, trắng trợn, không che giấu. Dùng khi nói ai đó làm điều gì đó một cách công khai, thiếu tế nhị hoặc khi nhận diện sự thật hiển nhiên. Chọn dạng trang trọng khi viết báo hoặc nói lịch sự, dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, bình luận thô sơ.
