Khôi nguyên

Khôi nguyên(Danh từ)
(từ cũ) người đỗ đầu một khoa thi
(archaic) the candidate who ranked first in an imperial examination; the top scorer in a traditional civil service exam
科举状元
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khôi nguyên (English: top scholar, sometimes translated formally as "first laureate") — danh từ. Danh từ chỉ người đạt vị trí cao nhất trong khoa cử truyền thống hoặc người xuất sắc nhất trong một kỳ thi học thuật. Từ mang tính trang trọng, dùng trong văn viết, lịch sử, giáo dục; ít khi có dạng thông tục. Dùng bản dịch formal khi nói về thành tích chính thức, còn có thể dùng "top scholar" trong giao tiếp thân mật.
khôi nguyên (English: top scholar, sometimes translated formally as "first laureate") — danh từ. Danh từ chỉ người đạt vị trí cao nhất trong khoa cử truyền thống hoặc người xuất sắc nhất trong một kỳ thi học thuật. Từ mang tính trang trọng, dùng trong văn viết, lịch sử, giáo dục; ít khi có dạng thông tục. Dùng bản dịch formal khi nói về thành tích chính thức, còn có thể dùng "top scholar" trong giao tiếp thân mật.
