ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khôi phục lại trong tiếng Anh

Khôi phục lại

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khôi phục lại(Động từ)

01

Làm cho trở lại trạng thái nguyên vẹn, ban đầu

To restore something to its original or complete condition; to bring back to the way it was before

恢复

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khôi phục lại/

khôi phục lại — restore (formal) / recover (informal). Động từ chỉ hành động đưa vật, hệ thống hoặc tình trạng trở về trạng thái trước đó hoặc hồi phục chức năng. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản kỹ thuật, pháp lý, y tế hoặc phục dựng tài sản; dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói về phục hồi dữ liệu, sức khỏe hoặc tinh thần.

khôi phục lại — restore (formal) / recover (informal). Động từ chỉ hành động đưa vật, hệ thống hoặc tình trạng trở về trạng thái trước đó hoặc hồi phục chức năng. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản kỹ thuật, pháp lý, y tế hoặc phục dựng tài sản; dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói về phục hồi dữ liệu, sức khỏe hoặc tinh thần.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.