Khôi phục lại

Khôi phục lại(Động từ)
Làm cho trở lại trạng thái nguyên vẹn, ban đầu
To restore something to its original or complete condition; to bring back to the way it was before
恢复
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khôi phục lại — restore (formal) / recover (informal). Động từ chỉ hành động đưa vật, hệ thống hoặc tình trạng trở về trạng thái trước đó hoặc hồi phục chức năng. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản kỹ thuật, pháp lý, y tế hoặc phục dựng tài sản; dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói về phục hồi dữ liệu, sức khỏe hoặc tinh thần.
khôi phục lại — restore (formal) / recover (informal). Động từ chỉ hành động đưa vật, hệ thống hoặc tình trạng trở về trạng thái trước đó hoặc hồi phục chức năng. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản kỹ thuật, pháp lý, y tế hoặc phục dựng tài sản; dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói về phục hồi dữ liệu, sức khỏe hoặc tinh thần.
