ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khối tứ diện trong tiếng Anh

Khối tứ diện

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khối tứ diện(Danh từ)

01

Hình học: Một khối không gian có bốn mặt phẳng, mỗi mặt là tam giác, gọi là hình tứ diện.

A tetrahedron: a 3D solid with four triangular faces, where each face is a triangle.

四面体

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khối tứ diện/

(formal) tetrahedron (informal) — danh từ. Khối tứ diện là hình không gian có bốn mặt tam giác phẳng, bốn đỉnh và sáu cạnh; thường dùng trong hình học 3D để chỉ đơn vị nhỏ nhất của lưới tam giác. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, giáo trình và bài toán, còn dạng thông dụng có thể dùng khi giải thích đơn giản hoặc trong giao tiếp phi chính thức về hình khối đơn giản.

(formal) tetrahedron (informal) — danh từ. Khối tứ diện là hình không gian có bốn mặt tam giác phẳng, bốn đỉnh và sáu cạnh; thường dùng trong hình học 3D để chỉ đơn vị nhỏ nhất của lưới tam giác. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, giáo trình và bài toán, còn dạng thông dụng có thể dùng khi giải thích đơn giản hoặc trong giao tiếp phi chính thức về hình khối đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.