Khối tứ diện

Khối tứ diện(Danh từ)
Hình học: Một khối không gian có bốn mặt phẳng, mỗi mặt là tam giác, gọi là hình tứ diện.
A tetrahedron: a 3D solid with four triangular faces, where each face is a triangle.
四面体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) tetrahedron (informal) — danh từ. Khối tứ diện là hình không gian có bốn mặt tam giác phẳng, bốn đỉnh và sáu cạnh; thường dùng trong hình học 3D để chỉ đơn vị nhỏ nhất của lưới tam giác. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, giáo trình và bài toán, còn dạng thông dụng có thể dùng khi giải thích đơn giản hoặc trong giao tiếp phi chính thức về hình khối đơn giản.
(formal) tetrahedron (informal) — danh từ. Khối tứ diện là hình không gian có bốn mặt tam giác phẳng, bốn đỉnh và sáu cạnh; thường dùng trong hình học 3D để chỉ đơn vị nhỏ nhất của lưới tam giác. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, giáo trình và bài toán, còn dạng thông dụng có thể dùng khi giải thích đơn giản hoặc trong giao tiếp phi chính thức về hình khối đơn giản.
