Khọm già

Khọm già(Danh từ)
Người già cay nghiệt
A mean, bitter old person (an old man or woman who is nasty or spiteful)
刻薄的老人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khọm già — English: (formal) bent old person, (informal) hunched elder; danh từ. Từ dùng để chỉ người già có tư thế lom khom, lưng còng, thường do tuổi tác hoặc gầy yếu. Danh từ miêu tả đặc điểm hình thể người cao tuổi, mang sắc thái mô tả ngoại hình. Dùng (formal) khi cần tôn trọng, văn viết; dùng (informal) trong lời nói thân mật hoặc khi mô tả không lịch sự.
khọm già — English: (formal) bent old person, (informal) hunched elder; danh từ. Từ dùng để chỉ người già có tư thế lom khom, lưng còng, thường do tuổi tác hoặc gầy yếu. Danh từ miêu tả đặc điểm hình thể người cao tuổi, mang sắc thái mô tả ngoại hình. Dùng (formal) khi cần tôn trọng, văn viết; dùng (informal) trong lời nói thân mật hoặc khi mô tả không lịch sự.
