Khòm khòm

Khòm khòm(Động từ)
Cúi sâu xuống
To bend over deeply; to stoop down
弯腰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khòm khòm — English: (formal) hunched, stooped; (informal) crooked, bent. Tính từ mô tả dáng người hoặc đồ vật cong vẹo, khom lưng hoặc không thẳng. Dùng khi miêu tả tư thế hoặc hình dáng do tuổi già, mệt mỏi hoặc hỏng hóc; dùng dạng chính thức khi viết mô tả trung tính, báo cáo; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, nhận xét nhanh về dáng vẻ hoặc đồ vật không thẳng.
khòm khòm — English: (formal) hunched, stooped; (informal) crooked, bent. Tính từ mô tả dáng người hoặc đồ vật cong vẹo, khom lưng hoặc không thẳng. Dùng khi miêu tả tư thế hoặc hình dáng do tuổi già, mệt mỏi hoặc hỏng hóc; dùng dạng chính thức khi viết mô tả trung tính, báo cáo; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, nhận xét nhanh về dáng vẻ hoặc đồ vật không thẳng.
