ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Khôn khéo trong tiếng Anh

Khôn khéo

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khôn khéo(Tính từ)

01

Khôn ngoan và khéo léo

Shrewd and tactful — wise and skillful at handling people or situations (clever in a practical, diplomatic way)

精明而灵巧

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/khôn khéo/

khôn khéo — English: (formal) tactful, prudent; (informal) savvy. Tính từ. Tính từ diễn tả khả năng xử lý tình huống, lời nói hoặc hành động khéo léo, tế nhị để đạt mục đích mà không gây phản cảm. Dùng dạng trang trọng khi mô tả phẩm chất nghề nghiệp hoặc lời khuyên, còn dạng thân mật khi khen người quen hoặc nói về kỹ năng ứng xử hàng ngày.

khôn khéo — English: (formal) tactful, prudent; (informal) savvy. Tính từ. Tính từ diễn tả khả năng xử lý tình huống, lời nói hoặc hành động khéo léo, tế nhị để đạt mục đích mà không gây phản cảm. Dùng dạng trang trọng khi mô tả phẩm chất nghề nghiệp hoặc lời khuyên, còn dạng thân mật khi khen người quen hoặc nói về kỹ năng ứng xử hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.