Khôn khéo

Khôn khéo(Tính từ)
Khôn ngoan và khéo léo
Shrewd and tactful — wise and skillful at handling people or situations (clever in a practical, diplomatic way)
精明而灵巧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khôn khéo — English: (formal) tactful, prudent; (informal) savvy. Tính từ. Tính từ diễn tả khả năng xử lý tình huống, lời nói hoặc hành động khéo léo, tế nhị để đạt mục đích mà không gây phản cảm. Dùng dạng trang trọng khi mô tả phẩm chất nghề nghiệp hoặc lời khuyên, còn dạng thân mật khi khen người quen hoặc nói về kỹ năng ứng xử hàng ngày.
khôn khéo — English: (formal) tactful, prudent; (informal) savvy. Tính từ. Tính từ diễn tả khả năng xử lý tình huống, lời nói hoặc hành động khéo léo, tế nhị để đạt mục đích mà không gây phản cảm. Dùng dạng trang trọng khi mô tả phẩm chất nghề nghiệp hoặc lời khuyên, còn dạng thân mật khi khen người quen hoặc nói về kỹ năng ứng xử hàng ngày.
