Khốn kiếp

Khốn kiếp(Tính từ)
Đáng ghét, đáng nguyền rủa [thường dùng làm tiếng chửi]
Damn; wretched; despicable — used as a strong insult to express hatred or curse someone (e.g., “You damn/you wretched…”)
可恶的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khốn kiếp — English: (informal) damn, wretch; (formal) miserable person. Từ loại: tính từ hoặc danh từ xúc phạm. Định nghĩa: từ miệt thị dùng để chỉ ai đó hoặc hoàn cảnh cực kỳ đáng ghét, bạc bẽo hoặc khốn nạn. Ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, giận dữ hoặc văn nói mạnh; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi tôn trọng người nghe.
khốn kiếp — English: (informal) damn, wretch; (formal) miserable person. Từ loại: tính từ hoặc danh từ xúc phạm. Định nghĩa: từ miệt thị dùng để chỉ ai đó hoặc hoàn cảnh cực kỳ đáng ghét, bạc bẽo hoặc khốn nạn. Ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, giận dữ hoặc văn nói mạnh; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi tôn trọng người nghe.
