ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Không bao gồm trong tiếng Anh

Không bao gồm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Không bao gồm (Động từ)

01

Không chứa đựng, không gồm, không tính đến cái gì trong phạm vi, trong tập thể, trong tổng thể.

To exclude; to not include or count something as part of a group, total, or scope

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/không bao gồm/

không bao gồm (English: not include) *(formal)*; (informal: không tính)* — cụm từ thuộc ngữ pháp, dùng để phủ định việc đưa vào một mục hoặc danh sách. Định nghĩa ngắn: loại trừ một phần tử, dịch vụ hoặc chi phí khỏi tổng thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “không bao gồm” trong văn bản chính thức, hợp đồng, thông báo; dùng “không tính” khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc trong giao tiếp nhanh.

không bao gồm (English: not include) *(formal)*; (informal: không tính)* — cụm từ thuộc ngữ pháp, dùng để phủ định việc đưa vào một mục hoặc danh sách. Định nghĩa ngắn: loại trừ một phần tử, dịch vụ hoặc chi phí khỏi tổng thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “không bao gồm” trong văn bản chính thức, hợp đồng, thông báo; dùng “không tính” khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc trong giao tiếp nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.