Không bao gồm

Không bao gồm (Động từ)
Không chứa đựng, không gồm, không tính đến cái gì trong phạm vi, trong tập thể, trong tổng thể.
To exclude; to not include or count something as part of a group, total, or scope
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
không bao gồm (English: not include) *(formal)*; (informal: không tính)* — cụm từ thuộc ngữ pháp, dùng để phủ định việc đưa vào một mục hoặc danh sách. Định nghĩa ngắn: loại trừ một phần tử, dịch vụ hoặc chi phí khỏi tổng thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “không bao gồm” trong văn bản chính thức, hợp đồng, thông báo; dùng “không tính” khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc trong giao tiếp nhanh.
không bao gồm (English: not include) *(formal)*; (informal: không tính)* — cụm từ thuộc ngữ pháp, dùng để phủ định việc đưa vào một mục hoặc danh sách. Định nghĩa ngắn: loại trừ một phần tử, dịch vụ hoặc chi phí khỏi tổng thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “không bao gồm” trong văn bản chính thức, hợp đồng, thông báo; dùng “không tính” khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc trong giao tiếp nhanh.
