Không bình thường

Không bình thường(Tính từ)
Bất thường, cá biệt, có vấn đề, không ổn.
Not normal; unusual or abnormal — something that is odd, problematic, or not right
不正常
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “not normal” / (informal) “weird” hoặc “strange”. Tính từ mô tả tình trạng, hành vi hoặc sự kiện không giống như bình thường. Định nghĩa ngắn gọn: chỉ điều lệch lạc, bất thường hoặc khác với tiêu chuẩn thông thường. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi mô tả y tế, khoa học hoặc báo cáo; dùng các từ thông dụng hơn (weird/strange) trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả cảm giác cá nhân.
(formal) “not normal” / (informal) “weird” hoặc “strange”. Tính từ mô tả tình trạng, hành vi hoặc sự kiện không giống như bình thường. Định nghĩa ngắn gọn: chỉ điều lệch lạc, bất thường hoặc khác với tiêu chuẩn thông thường. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức khi mô tả y tế, khoa học hoặc báo cáo; dùng các từ thông dụng hơn (weird/strange) trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả cảm giác cá nhân.
