Không cân sức

Không cân sức(Cụm từ)
Không bằng nhau về sức mạnh, năng lực hoặc khả năng, bên này yếu, bên kia mạnh hơn nhiều
Not evenly matched; unevenly matched in strength, ability, or power — one side is much weaker than the other (e.g., a one-sided contest)
实力悬殊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English translation: (formal) unmatched, unequal; (informal) outmatched. Từ loại: cụm từ miêu tả trạng thái so sánh (tính từ/thuộc ngữ). Định nghĩa ngắn: chỉ hai bên không có sức mạnh, khả năng hoặc thế mạnh tương đương, một bên vượt trội rõ rệt. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức trang trọng khi viết hoặc phân tích, dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sự chênh lệch.
English translation: (formal) unmatched, unequal; (informal) outmatched. Từ loại: cụm từ miêu tả trạng thái so sánh (tính từ/thuộc ngữ). Định nghĩa ngắn: chỉ hai bên không có sức mạnh, khả năng hoặc thế mạnh tương đương, một bên vượt trội rõ rệt. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức trang trọng khi viết hoặc phân tích, dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sự chênh lệch.
