ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Không chắc chắn trong tiếng Anh

Không chắc chắn

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Không chắc chắn(Tính từ)

01

Biểu thị trạng thái không có sự bảo đảm, không có sự xác thực; không xác định, không kiên định

Not certain; lacking assurance or certainty; undecided or unreliable

不确定的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/không chắc chắn/

(formal) uncertain; (informal) not sure — trạng từ/adj: không chắc chắn. Diễn tả trạng thái thiếu độ tin cậy hoặc thiếu xác tín về thông tin, kết quả hoặc ý định. Dùng trong văn viết và nói trang trọng khi cần diễn đạt sự nghi ngờ hay khả năng không rõ ràng; dùng dạng informal “not sure” khi nói chuyện thân mật, nhanh hoặc khi không cần cao giọng pháp lý.

(formal) uncertain; (informal) not sure — trạng từ/adj: không chắc chắn. Diễn tả trạng thái thiếu độ tin cậy hoặc thiếu xác tín về thông tin, kết quả hoặc ý định. Dùng trong văn viết và nói trang trọng khi cần diễn đạt sự nghi ngờ hay khả năng không rõ ràng; dùng dạng informal “not sure” khi nói chuyện thân mật, nhanh hoặc khi không cần cao giọng pháp lý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.