Không chắc chắn

Không chắc chắn(Tính từ)
Biểu thị trạng thái không có sự bảo đảm, không có sự xác thực; không xác định, không kiên định
Not certain; lacking assurance or certainty; undecided or unreliable
不确定的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) uncertain; (informal) not sure — trạng từ/adj: không chắc chắn. Diễn tả trạng thái thiếu độ tin cậy hoặc thiếu xác tín về thông tin, kết quả hoặc ý định. Dùng trong văn viết và nói trang trọng khi cần diễn đạt sự nghi ngờ hay khả năng không rõ ràng; dùng dạng informal “not sure” khi nói chuyện thân mật, nhanh hoặc khi không cần cao giọng pháp lý.
(formal) uncertain; (informal) not sure — trạng từ/adj: không chắc chắn. Diễn tả trạng thái thiếu độ tin cậy hoặc thiếu xác tín về thông tin, kết quả hoặc ý định. Dùng trong văn viết và nói trang trọng khi cần diễn đạt sự nghi ngờ hay khả năng không rõ ràng; dùng dạng informal “not sure” khi nói chuyện thân mật, nhanh hoặc khi không cần cao giọng pháp lý.
