Không chải chuốt

Không chải chuốt(Cụm từ)
Không làm đẹp, không trang điểm, không gọn gàng hay chỉnh tề về ngoại hình
Not groomed; untidy or unkempt in appearance — not made up, not neatly dressed, or not paying attention to personal grooming
不修边幅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) "không chải chuốt" = unkempt; (formal) "không trau chuốt" = unadorned/unsophisticated. Tính từ mô tả vẻ ngoài hoặc phong cách thiếu chỉnh chu, gọn gàng hay trang trí. Định nghĩa ngắn: không được chăm sóc tỉ mỉ, trông thô, tự nhiên hoặc luộm thuộm. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, đánh giá lịch sự; dùng (informal) trong nói chuyện thân mật hoặc miêu tả nhanh ngoại hình.
(informal) "không chải chuốt" = unkempt; (formal) "không trau chuốt" = unadorned/unsophisticated. Tính từ mô tả vẻ ngoài hoặc phong cách thiếu chỉnh chu, gọn gàng hay trang trí. Định nghĩa ngắn: không được chăm sóc tỉ mỉ, trông thô, tự nhiên hoặc luộm thuộm. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, đánh giá lịch sự; dùng (informal) trong nói chuyện thân mật hoặc miêu tả nhanh ngoại hình.
