ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Không có ai trong tiếng Anh

Không có ai

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Không có ai(Cụm từ)

01

Không tồn tại người nào; không có người nào ở đó hoặc trong phạm vi đó

Nobody; no one — there is not any person present or within that area

没有人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/không có ai/

(formal) no one; (informal) nobody — cụm từ (thán từ/đại từ) diễn đạt không có người nào hiện diện hoặc liên quan. Nghĩa phổ biến: không tồn tại bất kỳ người nào. Dùng trong văn viết, báo chí, giao tiếp lịch sự khi cần trang trọng; dùng dạng không chính thức “nobody” hoặc nói thân mật trong hội thoại hàng ngày, tán gẫu với bạn bè hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vắng mặt một cách giản dị.

(formal) no one; (informal) nobody — cụm từ (thán từ/đại từ) diễn đạt không có người nào hiện diện hoặc liên quan. Nghĩa phổ biến: không tồn tại bất kỳ người nào. Dùng trong văn viết, báo chí, giao tiếp lịch sự khi cần trang trọng; dùng dạng không chính thức “nobody” hoặc nói thân mật trong hội thoại hàng ngày, tán gẫu với bạn bè hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vắng mặt một cách giản dị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.