ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Không có nước trong tiếng Anh

Không có nước

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Không có nước(Cụm từ)

01

Thể hiện trạng thái không có nước, thiếu nước; dùng để nói về tình trạng không tồn tại nước ở nơi nào đó hoặc trong một tình huống cụ thể.

No water — indicates the absence or lack of water in a place or situation (e.g., “There is no water,” “The area is without water”).

没有水

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/không có nước/

"không có nước" — (formal) "no water"; (informal) "out of water". cụm từ trạng ngữ/miêu tả tình trạng, dùng để nói thiếu hụt nước sinh hoạt hoặc nước uống. Nghĩa chính: không có nguồn nước khả dụng tại chỗ. Dùng (formal) trong thông báo, báo cáo, văn bản hành chính; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi mô tả tình huống tức thời.

"không có nước" — (formal) "no water"; (informal) "out of water". cụm từ trạng ngữ/miêu tả tình trạng, dùng để nói thiếu hụt nước sinh hoạt hoặc nước uống. Nghĩa chính: không có nguồn nước khả dụng tại chỗ. Dùng (formal) trong thông báo, báo cáo, văn bản hành chính; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi mô tả tình huống tức thời.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.