Không có nước

Không có nước(Cụm từ)
Thể hiện trạng thái không có nước, thiếu nước; dùng để nói về tình trạng không tồn tại nước ở nơi nào đó hoặc trong một tình huống cụ thể.
No water — indicates the absence or lack of water in a place or situation (e.g., “There is no water,” “The area is without water”).
没有水
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"không có nước" — (formal) "no water"; (informal) "out of water". cụm từ trạng ngữ/miêu tả tình trạng, dùng để nói thiếu hụt nước sinh hoạt hoặc nước uống. Nghĩa chính: không có nguồn nước khả dụng tại chỗ. Dùng (formal) trong thông báo, báo cáo, văn bản hành chính; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi mô tả tình huống tức thời.
"không có nước" — (formal) "no water"; (informal) "out of water". cụm từ trạng ngữ/miêu tả tình trạng, dùng để nói thiếu hụt nước sinh hoạt hoặc nước uống. Nghĩa chính: không có nguồn nước khả dụng tại chỗ. Dùng (formal) trong thông báo, báo cáo, văn bản hành chính; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi mô tả tình huống tức thời.
