Không đa dạng

Không đa dạng(Tính từ)
Không có nhiều loại, không phong phú, đơn điệu về hình thức hoặc nội dung
Not varied; lacking variety or richness; monotonous or one‑dimensional in form or content
单一的;缺乏变化的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) not diverse; (informal) lacking variety — tính từ. Tính từ diễn tả tình trạng thiếu sự phong phú, đa dạng về loại, hình thức hoặc lựa chọn; thường dùng khi nói về sản phẩm, ý tưởng, nhân sự hoặc sinh thái. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, báo cáo hoặc thuyết trình; dùng cách diễn đạt thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả điều gì đó nhàm chán hoặc đơn điệu.
(formal) not diverse; (informal) lacking variety — tính từ. Tính từ diễn tả tình trạng thiếu sự phong phú, đa dạng về loại, hình thức hoặc lựa chọn; thường dùng khi nói về sản phẩm, ý tưởng, nhân sự hoặc sinh thái. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, báo cáo hoặc thuyết trình; dùng cách diễn đạt thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả điều gì đó nhàm chán hoặc đơn điệu.
