Không đời nào

Không đời nào(Cụm từ)
Hoàn toàn không, chắc chắn không xảy ra, không thể nào
No way; absolutely not — used to say something will never happen or to firmly refuse (e.g., "No way I'm doing that!").
绝对不可能
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “no way” / (informal) “never” — trạng từ (cụm từ phủ định nhấn mạnh). “Không đời nào” diễn tả sự phủ quyết tuyệt đối, khẳng định điều gì đó không thể xảy ra hoặc không đồng ý hoàn toàn. Dùng trong giao tiếp hàng ngày để phản bác mạnh mẽ; chọn phiên bản trang trọng hơn trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, còn dùng nhiều trong lời nói thân mật để nhấn mạnh cảm xúc hoặc phản ứng quyết liệt.
(formal) “no way” / (informal) “never” — trạng từ (cụm từ phủ định nhấn mạnh). “Không đời nào” diễn tả sự phủ quyết tuyệt đối, khẳng định điều gì đó không thể xảy ra hoặc không đồng ý hoàn toàn. Dùng trong giao tiếp hàng ngày để phản bác mạnh mẽ; chọn phiên bản trang trọng hơn trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, còn dùng nhiều trong lời nói thân mật để nhấn mạnh cảm xúc hoặc phản ứng quyết liệt.
