ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Không đời nào trong tiếng Anh

Không đời nào

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Không đời nào(Cụm từ)

01

Hoàn toàn không, chắc chắn không xảy ra, không thể nào

No way; absolutely not — used to say something will never happen or to firmly refuse (e.g., "No way I'm doing that!").

绝对不可能

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/không đời nào/

(formal) “no way” / (informal) “never” — trạng từ (cụm từ phủ định nhấn mạnh). “Không đời nào” diễn tả sự phủ quyết tuyệt đối, khẳng định điều gì đó không thể xảy ra hoặc không đồng ý hoàn toàn. Dùng trong giao tiếp hàng ngày để phản bác mạnh mẽ; chọn phiên bản trang trọng hơn trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, còn dùng nhiều trong lời nói thân mật để nhấn mạnh cảm xúc hoặc phản ứng quyết liệt.

(formal) “no way” / (informal) “never” — trạng từ (cụm từ phủ định nhấn mạnh). “Không đời nào” diễn tả sự phủ quyết tuyệt đối, khẳng định điều gì đó không thể xảy ra hoặc không đồng ý hoàn toàn. Dùng trong giao tiếp hàng ngày để phản bác mạnh mẽ; chọn phiên bản trang trọng hơn trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, còn dùng nhiều trong lời nói thân mật để nhấn mạnh cảm xúc hoặc phản ứng quyết liệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.