Không đủ trình độ

Không đủ trình độ(Cụm từ)
Chưa đạt yêu cầu về năng lực, học vấn hoặc kỹ năng cần thiết để thực hiện một công việc hay nhiệm vụ nào đó.
Not qualified; lacking the necessary ability, education, or skills to do a job or task.
没有资格的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
không đủ trình độ — English: not qualified/insufficiently qualified (formal), not skilled/not up to it (informal). Cụm từ: cụm từ miêu tả năng lực; danh từ/phrase chức năng tương tự tính từ, dùng để nói ai đó thiếu khả năng hoặc kỹ năng cần thiết. Định nghĩa ngắn: không đạt yêu cầu chuyên môn hoặc kỹ năng cho một công việc hay nhiệm vụ. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong hồ sơ, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc phàn nàn.
không đủ trình độ — English: not qualified/insufficiently qualified (formal), not skilled/not up to it (informal). Cụm từ: cụm từ miêu tả năng lực; danh từ/phrase chức năng tương tự tính từ, dùng để nói ai đó thiếu khả năng hoặc kỹ năng cần thiết. Định nghĩa ngắn: không đạt yêu cầu chuyên môn hoặc kỹ năng cho một công việc hay nhiệm vụ. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong hồ sơ, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc phàn nàn.
