Không được phép

Không được phép(Động từ)
Bị cấm; không có quyền làm điều gì đó theo quy định hoặc luật lệ
To be forbidden or not allowed to do something; to have no permission or legal right to do it
禁止
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) not allowed; (informal) forbidden. Cụm từ: không được phép — cụm từ chỉ sự cấm đoán, thường dùng như trạng từ hoặc cụm động từ trong văn viết và giao tiếp. Nghĩa chính: không được cho phép làm điều gì đó, bị ngăn cấm bởi quy tắc hoặc pháp luật. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản pháp lý, văn bản chính thức; dùng (informal) khi nói ngắn gọn, thân mật hoặc nhấn mạnh cấm đoán trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) not allowed; (informal) forbidden. Cụm từ: không được phép — cụm từ chỉ sự cấm đoán, thường dùng như trạng từ hoặc cụm động từ trong văn viết và giao tiếp. Nghĩa chính: không được cho phép làm điều gì đó, bị ngăn cấm bởi quy tắc hoặc pháp luật. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản pháp lý, văn bản chính thức; dùng (informal) khi nói ngắn gọn, thân mật hoặc nhấn mạnh cấm đoán trong giao tiếp hàng ngày.
