Không gian mở

Không gian mở(Danh từ)
Không gian không bị giới hạn bởi các vách ngăn; không gian rộng rãi, thông thoáng, liên thông với các khu vực khác (thường dùng trong kiến trúc, thiết kế nội thất)
An open space or open-plan area that is not divided by walls or partitions; a spacious, airy layout that connects with other areas (commonly used in architecture and interior design)
开放空间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Không gian mở (English: open space) (formal) — danh từ chỉ khu vực rộng, ít hoặc không có vách ngăn giữa các khu chức năng; thường dùng trong thiết kế nội thất, văn phòng, đô thị. Định nghĩa ngắn: diện tích thoáng, thông khí, dễ di chuyển và tương tác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi mô tả quy hoạch, thiết kế; trong giao tiếp thân mật có thể nói “chỗ rộng” hoặc “khu mở” nhưng ít phổ biến.
Không gian mở (English: open space) (formal) — danh từ chỉ khu vực rộng, ít hoặc không có vách ngăn giữa các khu chức năng; thường dùng trong thiết kế nội thất, văn phòng, đô thị. Định nghĩa ngắn: diện tích thoáng, thông khí, dễ di chuyển và tương tác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi mô tả quy hoạch, thiết kế; trong giao tiếp thân mật có thể nói “chỗ rộng” hoặc “khu mở” nhưng ít phổ biến.
