ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Không gian mở trong tiếng Anh

Không gian mở

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Không gian mở(Danh từ)

01

Không gian không bị giới hạn bởi các vách ngăn; không gian rộng rãi, thông thoáng, liên thông với các khu vực khác (thường dùng trong kiến trúc, thiết kế nội thất)

An open space or open-plan area that is not divided by walls or partitions; a spacious, airy layout that connects with other areas (commonly used in architecture and interior design)

开放空间

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/không gian mở/

Không gian mở (English: open space) (formal) — danh từ chỉ khu vực rộng, ít hoặc không có vách ngăn giữa các khu chức năng; thường dùng trong thiết kế nội thất, văn phòng, đô thị. Định nghĩa ngắn: diện tích thoáng, thông khí, dễ di chuyển và tương tác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi mô tả quy hoạch, thiết kế; trong giao tiếp thân mật có thể nói “chỗ rộng” hoặc “khu mở” nhưng ít phổ biến.

Không gian mở (English: open space) (formal) — danh từ chỉ khu vực rộng, ít hoặc không có vách ngăn giữa các khu chức năng; thường dùng trong thiết kế nội thất, văn phòng, đô thị. Định nghĩa ngắn: diện tích thoáng, thông khí, dễ di chuyển và tương tác. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi mô tả quy hoạch, thiết kế; trong giao tiếp thân mật có thể nói “chỗ rộng” hoặc “khu mở” nhưng ít phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.