ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Không giới hạn trong tiếng Anh

Không giới hạn

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Không giới hạn(Tính từ)

01

Không có ranh giới, không có điểm hay mức độ chấm dứt; không có hạn chế nào; vô tận.

Unlimited; having no limits or boundaries; endless; without restrictions

无限

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/không giới hạn/

không giới hạn — English: (formal) unlimited, (informal) no limits. Thành ngữ/thuật ngữ; cụm từ này được dùng như tính từ hoặc trạng từ, chỉ trạng thái không bị ràng buộc về số lượng, phạm vi hoặc điều kiện. Định nghĩa ngắn: không có giới hạn, hạn chế hay chướng ngại. Hướng dẫn dùng: sử dụng dạng formal trong văn viết, kỹ thuật hoặc pháp lý; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, quảng cáo hoặc lời nói thân mật.

không giới hạn — English: (formal) unlimited, (informal) no limits. Thành ngữ/thuật ngữ; cụm từ này được dùng như tính từ hoặc trạng từ, chỉ trạng thái không bị ràng buộc về số lượng, phạm vi hoặc điều kiện. Định nghĩa ngắn: không có giới hạn, hạn chế hay chướng ngại. Hướng dẫn dùng: sử dụng dạng formal trong văn viết, kỹ thuật hoặc pháp lý; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, quảng cáo hoặc lời nói thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.