Không giới hạn

Không giới hạn(Tính từ)
Không có ranh giới, không có điểm hay mức độ chấm dứt; không có hạn chế nào; vô tận.
Unlimited; having no limits or boundaries; endless; without restrictions
无限
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
không giới hạn — English: (formal) unlimited, (informal) no limits. Thành ngữ/thuật ngữ; cụm từ này được dùng như tính từ hoặc trạng từ, chỉ trạng thái không bị ràng buộc về số lượng, phạm vi hoặc điều kiện. Định nghĩa ngắn: không có giới hạn, hạn chế hay chướng ngại. Hướng dẫn dùng: sử dụng dạng formal trong văn viết, kỹ thuật hoặc pháp lý; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, quảng cáo hoặc lời nói thân mật.
không giới hạn — English: (formal) unlimited, (informal) no limits. Thành ngữ/thuật ngữ; cụm từ này được dùng như tính từ hoặc trạng từ, chỉ trạng thái không bị ràng buộc về số lượng, phạm vi hoặc điều kiện. Định nghĩa ngắn: không có giới hạn, hạn chế hay chướng ngại. Hướng dẫn dùng: sử dụng dạng formal trong văn viết, kỹ thuật hoặc pháp lý; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, quảng cáo hoặc lời nói thân mật.
