Không hi vọng

Không hi vọng(Tính từ)
Không có niềm tin vào khả năng xảy ra điều mong muốn; không thấy có lối thoát hoặc khả năng đạt được kết quả tốt.
Hopeless — feeling that there is no chance of a desired outcome; without hope or any apparent way to improve the situation.
绝望
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) hopelessness; (informal) no hope — cụm từ (danh từ) chỉ trạng thái mất hết hy vọng, không còn tin vào khả năng xảy ra điều tốt. Được dùng khi miêu tả cảm xúc bi quan toàn diện hoặc tình huống vô vọng. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, tâm lý học; dạng informal khi nói chuyện đời thường, tâm sự với bạn bè hoặc trên mạng xã hội.
(formal) hopelessness; (informal) no hope — cụm từ (danh từ) chỉ trạng thái mất hết hy vọng, không còn tin vào khả năng xảy ra điều tốt. Được dùng khi miêu tả cảm xúc bi quan toàn diện hoặc tình huống vô vọng. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, tâm lý học; dạng informal khi nói chuyện đời thường, tâm sự với bạn bè hoặc trên mạng xã hội.
