Không hổ thẹn

Không hổ thẹn(Cụm từ)
Không cảm thấy xấu hổ, tự tin, không có điều gì phải hổ thẹn
Not ashamed; having no shame about something — feeling confident and believing there is nothing to be embarrassed about.
无愧于心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) unashamed; (informal) shameless — tính từ. Không hổ thẹn: diễn tả trạng thái không cảm thấy xấu hổ, ngại ngùng hay tội lỗi về hành vi hoặc bản thân. Dùng (formal) khi mô tả trạng thái trung lập, phân tích hành vi trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi chỉ trích hoặc nhấn mạnh thái độ thiếu liêm sỉ trong lời nói thân mật hoặc khẩu ngữ.
(formal) unashamed; (informal) shameless — tính từ. Không hổ thẹn: diễn tả trạng thái không cảm thấy xấu hổ, ngại ngùng hay tội lỗi về hành vi hoặc bản thân. Dùng (formal) khi mô tả trạng thái trung lập, phân tích hành vi trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi chỉ trích hoặc nhấn mạnh thái độ thiếu liêm sỉ trong lời nói thân mật hoặc khẩu ngữ.
