Không minh bạch

Không minh bạch(Tính từ)
Không rõ ràng, không trong sáng, có thể gây hiểu lầm hoặc nghi ngờ về tính công bằng hay sự thật
Not clear or transparent; vague and possibly misleading, suggesting doubt about fairness or the truthfulness of a situation.
不清晰,模糊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) opaque; (informal) unclear — tính từ. Tính từ diễn tả tình trạng không rõ ràng, khó hiểu hoặc thiếu thông tin minh bạch về sự việc, quy trình hoặc dữ liệu. Dùng trong văn viết, báo chí, pháp lý khi nhấn mạnh thiếu minh bạch hệ thống hoặc thông tin; dùng dạng thông tục “unclear” hoặc “murky” khi nói chuyện hàng ngày với người bản xứ để giảm tính trang trọng.
(formal) opaque; (informal) unclear — tính từ. Tính từ diễn tả tình trạng không rõ ràng, khó hiểu hoặc thiếu thông tin minh bạch về sự việc, quy trình hoặc dữ liệu. Dùng trong văn viết, báo chí, pháp lý khi nhấn mạnh thiếu minh bạch hệ thống hoặc thông tin; dùng dạng thông tục “unclear” hoặc “murky” khi nói chuyện hàng ngày với người bản xứ để giảm tính trang trọng.
