Không ngại ngùng

Không ngại ngùng (Cụm từ)
Không cảm thấy e dè, ngượng ngùng, bối rối khi làm việc gì đó; tự tin, thoải mái
Not shy or embarrassed; comfortable and confident doing something without hesitation
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) unembarrassed; (informal) not shy — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái không cảm thấy xấu hổ hay e dè khi hành động hay giao tiếp. Thường dùng khi miêu tả thái độ ứng xử, ví dụ người tự tin, cởi mở; dùng dạng trang trọng khi viết hoặc phát biểu chính thức, còn dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc tả người thân, bạn bè thân thiết.
(formal) unembarrassed; (informal) not shy — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái không cảm thấy xấu hổ hay e dè khi hành động hay giao tiếp. Thường dùng khi miêu tả thái độ ứng xử, ví dụ người tự tin, cởi mở; dùng dạng trang trọng khi viết hoặc phát biểu chính thức, còn dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc tả người thân, bạn bè thân thiết.
