Không nghe lời

Không nghe lời(Cụm từ)
Không vâng lời, không tuân theo lời khuyên hoặc mệnh lệnh của người khác.
To disobey; not to follow someone's advice, rules, or orders
不听话
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“không nghe lời” — English: disobedient (formal), won't listen / not listening (informal). Cụm từ mô tả hành vi, thường dùng như cụm từ miêu tả người không tuân lệnh hoặc không tiếp thu lời khuyên (danh từ/miêu tả hành vi). Nghĩa chính: từ chối hoặc phớt lờ chỉ dẫn, mệnh lệnh hoặc lời dạy. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi mô tả hành vi trong văn viết hoặc chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.
“không nghe lời” — English: disobedient (formal), won't listen / not listening (informal). Cụm từ mô tả hành vi, thường dùng như cụm từ miêu tả người không tuân lệnh hoặc không tiếp thu lời khuyên (danh từ/miêu tả hành vi). Nghĩa chính: từ chối hoặc phớt lờ chỉ dẫn, mệnh lệnh hoặc lời dạy. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi mô tả hành vi trong văn viết hoặc chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.
