ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Không nghe lời trong tiếng Anh

Không nghe lời

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Không nghe lời(Cụm từ)

01

Không vâng lời, không tuân theo lời khuyên hoặc mệnh lệnh của người khác.

To disobey; not to follow someone's advice, rules, or orders

不听话

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/không nghe lời/

“không nghe lời” — English: disobedient (formal), won't listen / not listening (informal). Cụm từ mô tả hành vi, thường dùng như cụm từ miêu tả người không tuân lệnh hoặc không tiếp thu lời khuyên (danh từ/miêu tả hành vi). Nghĩa chính: từ chối hoặc phớt lờ chỉ dẫn, mệnh lệnh hoặc lời dạy. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi mô tả hành vi trong văn viết hoặc chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.

“không nghe lời” — English: disobedient (formal), won't listen / not listening (informal). Cụm từ mô tả hành vi, thường dùng như cụm từ miêu tả người không tuân lệnh hoặc không tiếp thu lời khuyên (danh từ/miêu tả hành vi). Nghĩa chính: từ chối hoặc phớt lờ chỉ dẫn, mệnh lệnh hoặc lời dạy. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi mô tả hành vi trong văn viết hoặc chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.