Không ngờ

Không ngờ (Trạng từ)
Không nghĩ đến, không tưởng tượng ra trước đó; ngoài dự đoán.
Unexpectedly; surprisingly — used to say something happened that you did not think or imagine before
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
không ngờ — English: unexpectedly (formal), to one's surprise (informal). Trạng từ. Có nghĩa là xảy ra hoặc cảm thấy điều gì đó ngoài dự đoán, trái với suy nghĩ trước đó. Dùng khi diễn tả bất ngờ: dạng chính thức phù hợp văn viết, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự; dạng thân mật dùng trong hội thoại, tâm sự hoặc mạng xã hội để nhấn mạnh cảm xúc cá nhân.
không ngờ — English: unexpectedly (formal), to one's surprise (informal). Trạng từ. Có nghĩa là xảy ra hoặc cảm thấy điều gì đó ngoài dự đoán, trái với suy nghĩ trước đó. Dùng khi diễn tả bất ngờ: dạng chính thức phù hợp văn viết, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự; dạng thân mật dùng trong hội thoại, tâm sự hoặc mạng xã hội để nhấn mạnh cảm xúc cá nhân.
