Không nói rõ

Không nói rõ (Động từ)
Diễn đạt một cách mập mờ, không trình bày cụ thể hoặc chi tiết; không làm cho người nghe, người đọc hiểu rõ ý muốn nói
To speak or express something unclearly or vaguely; to fail to explain or give details so the listener/reader cannot understand the intended meaning
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) vague; (informal) unclear — cụm từ (tính từ) chỉ tình trạng thông tin hoặc lời nói không được trình bày chi tiết hoặc minh bạch. "Không nói rõ" diễn tả ý rằng điều gì đó bị bỏ sót, mơ hồ hoặc thiếu định nghĩa cụ thể. Dùng dạng trang trọng khi viết văn bản chính thức, báo cáo, hoặc trao đổi nghề nghiệp; dùng ngữ cảnh thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
(formal) vague; (informal) unclear — cụm từ (tính từ) chỉ tình trạng thông tin hoặc lời nói không được trình bày chi tiết hoặc minh bạch. "Không nói rõ" diễn tả ý rằng điều gì đó bị bỏ sót, mơ hồ hoặc thiếu định nghĩa cụ thể. Dùng dạng trang trọng khi viết văn bản chính thức, báo cáo, hoặc trao đổi nghề nghiệp; dùng ngữ cảnh thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
