Không phải

Không phải(Trạng từ)
Từ muốn nói hay hỏi điều gì
Used to say or ask if something is not true; (used to correct or deny): “not,” “isn't,” or “is it not?”
不是真的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
không phải — not; (formal) “not”/“is not”; (informal) “nope”/“not” (less formal). Liên từ/không phải là cụm từ phủ định dùng để bác bỏ, phủ nhận hoặc nói rằng điều gì đó không đúng hoặc không phải như vậy. Dùng trong văn viết và nói lịch sự để phủ định thông tin; phiên bản không trang trọng hơn (ví dụ “không” hoặc “nope”) dùng trong giao tiếp thân mật, tán gẫu hoặc câu trả lời nhanh.
không phải — not; (formal) “not”/“is not”; (informal) “nope”/“not” (less formal). Liên từ/không phải là cụm từ phủ định dùng để bác bỏ, phủ nhận hoặc nói rằng điều gì đó không đúng hoặc không phải như vậy. Dùng trong văn viết và nói lịch sự để phủ định thông tin; phiên bản không trang trọng hơn (ví dụ “không” hoặc “nope”) dùng trong giao tiếp thân mật, tán gẫu hoặc câu trả lời nhanh.
