ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Không phải trong tiếng Anh

Không phải

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Không phải(Trạng từ)

01

Từ muốn nói hay hỏi điều gì

Used to say or ask if something is not true; (used to correct or deny): “not,” “isn't,” or “is it not?”

不是真的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/không phải/

không phải — not; (formal) “not”/“is not”; (informal) “nope”/“not” (less formal). Liên từ/không phải là cụm từ phủ định dùng để bác bỏ, phủ nhận hoặc nói rằng điều gì đó không đúng hoặc không phải như vậy. Dùng trong văn viết và nói lịch sự để phủ định thông tin; phiên bản không trang trọng hơn (ví dụ “không” hoặc “nope”) dùng trong giao tiếp thân mật, tán gẫu hoặc câu trả lời nhanh.

không phải — not; (formal) “not”/“is not”; (informal) “nope”/“not” (less formal). Liên từ/không phải là cụm từ phủ định dùng để bác bỏ, phủ nhận hoặc nói rằng điều gì đó không đúng hoặc không phải như vậy. Dùng trong văn viết và nói lịch sự để phủ định thông tin; phiên bản không trang trọng hơn (ví dụ “không” hoặc “nope”) dùng trong giao tiếp thân mật, tán gẫu hoặc câu trả lời nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.