Không sạch

Không sạch(Tính từ)
Không sạch sẽ, có vết bẩn hoặc tạp chất, không tinh khiết, không trong sạch.
Not clean; having dirt, stains, impurities, or not pure/untidy.
不干净
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
không sạch — unclean (formal), dirty/messy (informal). Tính từ miêu tả tình trạng vật, nơi chốn hoặc người thiếu vệ sinh hoặc có vết bẩn. Nghĩa thông dụng nhất: không đạt chuẩn vệ sinh, có bụi bẩn, vết ố hoặc mảng bám. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, y tế; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả bẩn nhẹ hoặc ngôi nhà bừa bộn.
không sạch — unclean (formal), dirty/messy (informal). Tính từ miêu tả tình trạng vật, nơi chốn hoặc người thiếu vệ sinh hoặc có vết bẩn. Nghĩa thông dụng nhất: không đạt chuẩn vệ sinh, có bụi bẩn, vết ố hoặc mảng bám. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, y tế; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả bẩn nhẹ hoặc ngôi nhà bừa bộn.
