ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Không sạch trong tiếng Anh

Không sạch

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Không sạch(Tính từ)

01

Không sạch sẽ, có vết bẩn hoặc tạp chất, không tinh khiết, không trong sạch.

Not clean; having dirt, stains, impurities, or not pure/untidy.

不干净

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/không sạch/

không sạch — unclean (formal), dirty/messy (informal). Tính từ miêu tả tình trạng vật, nơi chốn hoặc người thiếu vệ sinh hoặc có vết bẩn. Nghĩa thông dụng nhất: không đạt chuẩn vệ sinh, có bụi bẩn, vết ố hoặc mảng bám. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, y tế; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả bẩn nhẹ hoặc ngôi nhà bừa bộn.

không sạch — unclean (formal), dirty/messy (informal). Tính từ miêu tả tình trạng vật, nơi chốn hoặc người thiếu vệ sinh hoặc có vết bẩn. Nghĩa thông dụng nhất: không đạt chuẩn vệ sinh, có bụi bẩn, vết ố hoặc mảng bám. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, y tế; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả bẩn nhẹ hoặc ngôi nhà bừa bộn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.