Không sao

Không sao(Trạng từ)
Chẳng đáng ngại
It's nothing / No problem — not something to worry about
没关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không làm sao có thể
Can’t do anything; unable to do it; nothing can be done
没办法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) it’s okay; (informal) no problem. cụm từ, thường dùng như lời đáp an ủi hoặc trấn an. Nghĩa phổ biến: biểu đạt sự tha thứ, không phiền lòng hoặc khẳng định mọi việc ổn. Dùng (formal) trong tình huống lịch sự, công sở hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) với bạn bè, gia đình hoặc giao tiếp thân mật để thể hiện sự thoải mái và không căng thẳng.
(formal) it’s okay; (informal) no problem. cụm từ, thường dùng như lời đáp an ủi hoặc trấn an. Nghĩa phổ biến: biểu đạt sự tha thứ, không phiền lòng hoặc khẳng định mọi việc ổn. Dùng (formal) trong tình huống lịch sự, công sở hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) với bạn bè, gia đình hoặc giao tiếp thân mật để thể hiện sự thoải mái và không căng thẳng.
