ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Không sao trong tiếng Anh

Không sao

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Không sao(Trạng từ)

01

Chẳng đáng ngại

It's nothing / No problem — not something to worry about

没关系

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không làm sao có thể

Can’t do anything; unable to do it; nothing can be done

没办法

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/không sao/

(formal) it’s okay; (informal) no problem. cụm từ, thường dùng như lời đáp an ủi hoặc trấn an. Nghĩa phổ biến: biểu đạt sự tha thứ, không phiền lòng hoặc khẳng định mọi việc ổn. Dùng (formal) trong tình huống lịch sự, công sở hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) với bạn bè, gia đình hoặc giao tiếp thân mật để thể hiện sự thoải mái và không căng thẳng.

(formal) it’s okay; (informal) no problem. cụm từ, thường dùng như lời đáp an ủi hoặc trấn an. Nghĩa phổ biến: biểu đạt sự tha thứ, không phiền lòng hoặc khẳng định mọi việc ổn. Dùng (formal) trong tình huống lịch sự, công sở hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) với bạn bè, gia đình hoặc giao tiếp thân mật để thể hiện sự thoải mái và không căng thẳng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.