Không tha thiết

Không tha thiết(Tính từ)
Không có cảm giác gắn bó hoặc mong muốn mạnh mẽ về điều gì đó; không có hứng thú hoặc không quan tâm nhiều đến việc gì
Not very attached or interested; indifferent or not particularly keen about something
不太关心或热衷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) indifferent; (informal) not care much — không tha thiết: tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái tâm lý thờ ơ, thiếu quan tâm hoặc không còn hứng thú với người, việc hoặc sự vật. Dùng dạng formal khi viết tiểu luận, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; dùng các diễn đạt thân mật hơn (ví dụ “không quan tâm” hoặc “chẳng mấy để ý”) trong hội thoại hàng ngày.
(formal) indifferent; (informal) not care much — không tha thiết: tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái tâm lý thờ ơ, thiếu quan tâm hoặc không còn hứng thú với người, việc hoặc sự vật. Dùng dạng formal khi viết tiểu luận, báo chí hoặc giao tiếp trang trọng; dùng các diễn đạt thân mật hơn (ví dụ “không quan tâm” hoặc “chẳng mấy để ý”) trong hội thoại hàng ngày.
