Không thành

Không thành(Cụm từ)
Không kết quả, không đạt được mục đích
To fail; to be unsuccessful (not to achieve the desired result)
失败
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) unsuccessful; (informal) failed — từ ghép, tính từ mô tả việc không đạt được mục tiêu hoặc không thành công trong một kế hoạch, dự án hay nỗ lực. Từ dùng để miêu tả kết quả (không thành) thay vì hành động, thường đi cùng danh từ hoặc cụm danh từ. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thông báo; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, bình luận nhanh hoặc trao đổi hàng ngày.
(formal) unsuccessful; (informal) failed — từ ghép, tính từ mô tả việc không đạt được mục tiêu hoặc không thành công trong một kế hoạch, dự án hay nỗ lực. Từ dùng để miêu tả kết quả (không thành) thay vì hành động, thường đi cùng danh từ hoặc cụm danh từ. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thông báo; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, bình luận nhanh hoặc trao đổi hàng ngày.
