Không thật

Không thật(Tính từ)
Không đúng với sự thật; giả dối, không chân thật
Not true; false; dishonest; not genuine — used to describe something or someone that is untrue or insincere
不真实的; 虚假的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
không thật: English translation (formal) "not real", (informal) "fake/not genuine"; từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả vật, tình huống hoặc cảm xúc không có tính chất thật, không chân thực hoặc giả tạo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo khi nói về tính chất không có thực; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để chỉ đồ vật, lời nói hoặc cảm xúc giả, không chân thật.
không thật: English translation (formal) "not real", (informal) "fake/not genuine"; từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả vật, tình huống hoặc cảm xúc không có tính chất thật, không chân thực hoặc giả tạo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo khi nói về tính chất không có thực; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để chỉ đồ vật, lời nói hoặc cảm xúc giả, không chân thật.
