ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Không thể thay thế trong tiếng Anh

Không thể thay thế

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Không thể thay thế(Cụm từ)

01

Không có gì hoặc ai có thể thay đổi hoặc làm chỗ cho cái gì hoặc người nào đó; không thể bị thay thế được

Cannot be replaced; there is nothing or no one that can take its/their place

不可替代

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/không thể thay thế/

(formal) irreplaceable; (informal) cannot be replaced — cụm từ ghép, dạng tính từ/định ngữ. Diễn tả người hoặc vật có giá trị, vai trò hoặc đặc điểm không thể thay thế bằng thứ khác. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về vị trí, đóng góp hoặc giá trị chuyên môn; có thể dùng dạng thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày khi nhấn mạnh tầm quan trọng cá nhân, nhưng tránh dùng quá casual trong văn bản chính thức.

(formal) irreplaceable; (informal) cannot be replaced — cụm từ ghép, dạng tính từ/định ngữ. Diễn tả người hoặc vật có giá trị, vai trò hoặc đặc điểm không thể thay thế bằng thứ khác. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về vị trí, đóng góp hoặc giá trị chuyên môn; có thể dùng dạng thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày khi nhấn mạnh tầm quan trọng cá nhân, nhưng tránh dùng quá casual trong văn bản chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.